淨餘

jìng yú tịnh dư

Hán Việt: tịnh dư · Pinyin: jìng yú

Tổng quan

số còn lại: còn lại/số thừa/số thặng dư/số dư

Cấu tạo: (tịnh) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số còn lại: còn lại/số thừa/số thặng dư/số dư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去用掉的剩余下来:这个月~了三百元。

Eng

  • Cihui 凈餘 jìngyú n. remainder; surplus