淨值
tịnh trị
Hán Việt: tịnh trị · Pinyin: jìng zhí
Tổng quan
giá trị ròng | tài sản ròng
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị ròng | tài sản ròng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資產總額與負債總額的差額。也稱為「權益」、「股東權益」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产部门在一定时期内投入生产的活劳动所新创造的价值,是总产值减去物质消耗后的余额。
Eng
- CC-CEDICT net value|net worth
- Cihui net value; net worth