淨光 tịnh quang Hán Việt: tịnh quang Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 光 (quang)Hán Việttịnh quangCấu tạo淨 + 光 · tịnh + quang nghĩa thành phần: tịnh + quang Nghĩa EngCihui 凈光 ìngguāng v.p. 1. with nothing left 2. bright and clean