净军 jìng jūn · tịnh quân Hán Việt: tịnh quân · Pinyin: jìng jūn Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 军 (quân)Pinyinjìng jūnHán Việttịnh quânCấu tạo净 + 军 · tịnh + quân nghĩa thành phần: tịnh + quân