淨口

jìng kǒu tịnh khẩu

Hán Việt: tịnh khẩu · Pinyin: jìng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲艺表演中指去掉低级、粗俗成分的话(区别于“荤口”)。