淨君 tịnh quân Hán Việt: tịnh quân Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 君 (quân)Hán Việttịnh quânCấu tạo淨 + 君 · tịnh + quân nghĩa thành phần: tịnh + quân Nghĩa EngCihui 凈君 jìngjūn n. broom