淨增

jìng zēng tịnh tăng

Hán Việt: tịnh tăng · Pinyin: jìng zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (tăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凈增 ìngzēng n. net increase/growth