净宇 tịnh vũ Hán Việt: tịnh vũ Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 宇 (vũ)Hán Việttịnh vũCấu tạo净 + 宇 · tịnh + vũ nghĩa thành phần: tịnh + vũ