净宗 tịnh tông Hán Việt: tịnh tông Tổng quan tịnh tông (流派)淨土宗之略稱。又云淨家。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 宗 (tông)Hán Việttịnh tôngCấu tạo净 + 宗 · tịnh + tông nghĩa thành phần: tịnh + tông Nghĩa ViệtCihui tịnh tông (流派)淨土宗之略稱。又云淨家。☸