净床 jìng chuáng · tịnh sàng Hán Việt: tịnh sàng · Pinyin: jìng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 床 (sàng)Pinyinjìng chuángHán Việttịnh sàngCấu tạo净 + 床 · tịnh + sàng nghĩa thành phần: tịnh + sàng