净度 jìng dù·tịnh độ Hán Việt: tịnh độ · Pinyin: jìng dù Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 度 (độ)Pinyinjìng dùHán Việttịnh độCấu tạo凈 + 度 · tịnh + độ nghĩa thành phần: tịnh + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sạch sẽĐứcHandedict Reinlichkeit Từ liên quan Gần nghĩa净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手