淨教 tịnh giáo Hán Việt: tịnh giáo Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 教 (giáo)Hán Việttịnh giáoCấu tạo淨 + 教 · tịnh + giáo nghĩa thành phần: tịnh + giáo Nghĩa EngCihui 凈教 ìngjiào n. Buddhism