淨是

tịnh thị

Hán Việt: tịnh thị

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凈是 jìngshì v.p. be nothing but | Qiáng shang ∼ cǎisè xiàngpiān. There is nothing on the wall but color pictures.