净月 tịnh nguyệt Hán Việt: tịnh nguyệt Tổng quan tịnh nguyệt (人名)唯識論十大論師之一。見十大論師條。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 月 (nguyệt)Hán Việttịnh nguyệtCấu tạo净 + 月 · tịnh + nguyệt nghĩa thành phần: tịnh + nguyệt Nghĩa ViệtCihui tịnh nguyệt (人名)唯識論十大論師之一。見十大論師條。☸