淨本 tịnh bổn Hán Việt: tịnh bổn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 本 (bổn)Hán Việttịnh bổnCấu tạo淨 + 本 · tịnh + bổn nghĩa thành phần: tịnh + bổn Nghĩa EngCihui 凈本 ìngběn n. neat copy of an original work M:¹běn