淨眼 tịnh nhãn Hán Việt: tịnh nhãn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 眼 (nhãn)Hán Việttịnh nhãnCấu tạo淨 + 眼 · tịnh + nhãn nghĩa thành phần: tịnh + nhãn Nghĩa EngCihui 凈眼 ìngyǎn n. eyes which can see gods and deities