淨福 tịnh phúc Hán Việt: tịnh phúc Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 福 (phúc)Hán Việttịnh phúcCấu tạo淨 + 福 · tịnh + phúc nghĩa thành phần: tịnh + phúc Nghĩa EngCihui 凈福 jìngfú n. <Budd.> pure happiness