净竿

tịnh can

Hán Việt: tịnh can

Tổng quan

tịnh can (物名)禪寺之浴室設淨觸二竿,淨竿掛淨衣,觸竿掛穢衣。見象器箋二十。☸

Cấu tạo: (tịnh) + 竿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh can (物名)禪寺之浴室設淨觸二竿,淨竿掛淨衣,觸竿掛穢衣。見象器箋二十。☸