净筹

tịnh trù

Hán Việt: tịnh trù

Tổng quan

tịnh trù (物名)廁籌之未使用者。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh trù (物名)廁籌之未使用者。☸