净耳 tịnh nhĩ Hán Việt: tịnh nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 耳 (nhĩ)Hán Việttịnh nhĩCấu tạo净 + 耳 · tịnh + nhĩ nghĩa thành phần: tịnh + nhĩ