净肉

tịnh nhục

Hán Việt: tịnh nhục

Tổng quan

tịnh nhục (術語)比丘食而無罪之肉云淨肉。有三種,五種,九種。見食條。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh nhục (術語)比丘食而無罪之肉云淨肉。有三種,五種,九種。見食條。☸