净色 tịnh sắc Hán Việt: tịnh sắc Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 色 (sắc)Hán Việttịnh sắcCấu tạo净 + 色 · tịnh + sắc nghĩa thành phần: tịnh + sắc