净藏 tịnh tàng Hán Việt: tịnh tàng Tổng quan tịnh tạng (人名)妙莊嚴王二子之一。見淨藏淨眼條。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 藏 (tàng)Hán Việttịnh tàngCấu tạo净 + 藏 · tịnh + tàng nghĩa thành phần: tịnh + tàng Nghĩa ViệtCihui tịnh tạng (人名)妙莊嚴王二子之一。見淨藏淨眼條。☸