淨角
tịnh giác
Hán Việt: tịnh giác · Pinyin: jìng jiǎo
Tổng quan
vai hí khúc
Nghĩa
Việt
- Cihui vai hí khúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)净摹
Eng
- Cihui 凈角 ìngjué n. <opera> painted-face role
Hán Việt: tịnh giác · Pinyin: jìng jiǎo
vai hí khúc