净语

tịnh ngữ

Hán Việt: tịnh ngữ

Tổng quan

tịnh ngữ (術語)真實之語云淨語。大集經十曰:「須彌可說口吹動,不可說佛有二語,實語真語及淨語。」☸

Cấu tạo: (tịnh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh ngữ (術語)真實之語云淨語。大集經十曰:「須彌可說口吹動,不可說佛有二語,實語真語及淨語。」☸