淨跨 jìng kuà · tịnh khóa Hán Việt: tịnh khóa · Pinyin: jìng kuà Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 跨 (khóa)Pinyinjìng kuàHán Việttịnh khóaCấu tạo淨 + 跨 · tịnh + khóa nghĩa thành phần: tịnh + khóa