淨院 tịnh viện Hán Việt: tịnh viện Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 院 (viện)Hán Việttịnh việnCấu tạo淨 + 院 · tịnh + viện nghĩa thành phần: tịnh + viện Nghĩa EngCihui 凈院 ìngyuàn p.w. Buddhist temple M:⁴zuò