淨零

jìng líng tịnh linh

Hán Việt: tịnh linh · Pinyin: jìng líng

Tổng quan

khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)

Cấu tạo: (tịnh) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)

Eng

  • CC-CEDICT net zero (net-zero carbon emissions)
  • Cihui net zero (net-zero carbon emissions)