悽其

qī qí thê kì

Hán Việt: thê kì · Pinyin: qī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄凉悲伤; 寒凉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉悲伤。 2.寒凉貌。

Eng

  • Cihui 凄其 īqí v.p. cold and chilly