悽悽切切 thê thê thiết thiết Hán Việt: thê thê thiết thiết Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 悽 (thê) + 切 (thiết) + 切 (thiết)Hán Việtthê thê thiết thiếtCấu tạo悽 + 悽 + 切 + 切 · thê + thê + thiết + thiết nghĩa thành phần: thê + thê + thiết + thiết Nghĩa EngCihui 凄凄切切 īqīqièqiè r.f. 1. sad; plaintive; melancholy 2. bitter and sorrowful