悽悽惶惶
thê thê hoàng hoàng
Hán Việt: thê thê hoàng hoàng · Pinyin: qī qī huáng huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲伤不安貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤不安貌。
Eng
- Cihui 凄凄惶惶 īqīhuánghuáng adv. hurriedly; hastily