凄唳

qī lìthê lệ

Hán Việt: thê lệ · Pinyin: qī lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"凄戾"。 2.形容声音凄切悲哀。

Cấu tạo: 悽 (thê) + 唳 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凄戾"。 2.形容声音凄切悲哀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凄 · 凄凉 · 凄切 · 凄厉 · 凄哀 · 凄婉 · 凄寒 · 凄怆