悽序

qī xù thê tự

Hán Việt: thê tự · Pinyin: qī xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄凉的节序。指秋季。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉的节序。指秋季。