悽心
thê tâm
Hán Việt: thê tâm · Pinyin: qī xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓于心不忍,感到心痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓于心不忍,感到心痛。
Eng
- Cihui 凄心 qīxīn v.o. suffer stomach upset (from eating spicy food, etc.)
Hán Việt: thê tâm · Pinyin: qī xīn