悽急 qī jí · thê cấp Hán Việt: thê cấp · Pinyin: qī jí Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 急 (cấp)Pinyinqī jíHán Việtthê cấpCấu tạo悽 + 急 · thê + cấp nghĩa thành phần: thê + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉而迅急。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉而迅急。