悽曼 qī màn · thê mạn Hán Việt: thê mạn · Pinyin: qī màn Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 曼 (mạn)Pinyinqī mànHán Việtthê mạnCấu tạo悽 + 曼 · thê + mạn nghĩa thành phần: thê + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音凄凉而绵长。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音凄凉而绵长。