悽歌

qī gē thê ca

Hán Việt: thê ca · Pinyin: qī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲歌。