悽淚

qī lèi thê lệ

Hán Việt: thê lệ · Pinyin: qī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒凉;悲凉惨淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉;悲凉惨淡。

Eng

  • Cihui 凄淚 īlèi* v.p. bitterly cold