悽浰 qī liàn · thê lợi Hán Việt: thê lợi · Pinyin: qī liàn Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 浰 (lợi)Pinyinqī liànHán Việtthê lợiCấu tạo悽 + 浰 · thê + lợi nghĩa thành phần: thê + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾速貌。Tân Hoa Tự Điển 1.疾速貌。EngCihui 凄浰 īliàn v.p. fast; quick; prompt