悽炯 qī jiǒng · thê quýnh Hán Việt: thê quýnh · Pinyin: qī jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 炯 (quýnh)Pinyinqī jiǒngHán Việtthê quýnhCấu tạo悽 + 炯 · thê + quýnh nghĩa thành phần: thê + quýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容目光明亮而冷峻。Tân Hoa Tự Điển 1.形容目光明亮而冷峻。