悽神

qī shén thê thần

Hán Việt: thê thần · Pinyin: qī shén

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓触景生情,引起凄凉情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓触景生情,引起凄凉情绪。