悽蹙 qī cù · thê túc Hán Việt: thê túc · Pinyin: qī cù Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 蹙 (túc)Pinyinqī cùHán Việtthê túcCấu tạo悽 + 蹙 · thê + túc nghĩa thành phần: thê + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄凉愁苦。Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉愁苦。