悽酸

qī suān thê toan

Hán Việt: thê toan · Pinyin: qī suān

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (toan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛苦辛酸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛苦辛酸。

Eng

  • Cihui 凄酸 īsuān s.v. grieved; distressed; sorrowful