悽風切切

thê phong thiết thiết

Hán Việt: thê phong thiết thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (phong) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凄風切切 īfēngqièqiè f.e. The wind sobbed.