凄风切切 thê phong thiết thiết Hán Việt: thê phong thiết thiết Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 風 (phong) + 切 (thiết) + 切 (thiết)Hán Việtthê phong thiết thiếtTừ loạithànhCấu tạo悽 + 風 + 切 + 切 · thê + phong + thiết + thiết nghĩa thành phần: thê + phong + thiết + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gió than khócBiên soạn The wind sobbedEngCihui 凄風切切 īfēngqièqiè f.e. The wind sobbed Từ liên quan Gần nghĩa切切此布 · 凄风苦雨 · 切切私语 · 切切細語 · 切切私語 · 凄风寒雨 · 切切于心 · 凄风冷雨