準不準 chuẩn bất chuẩn Hán Việt: chuẩn bất chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Hán Việtchuẩn bất chuẩnCấu tạo準 + 不 + 準 · chuẩn + bất + chuẩn nghĩa thành phần: chuẩn + bất + chuẩn Nghĩa EngCihui 準不準 hǔnbuzhǔn v.p. Is it accurate?; Is it correct?