准予
chuẩn dư
Hán Việt: chuẩn dư · Pinyin: zhǔn yǔ
Tổng quan
cho phép | phê duyệt | chấp thuận
Nghĩa
Việt
- Cihui cho phép | phê duyệt | chấp thuận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公文上用以表示許可的意思。如:「准予備查」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示准许,同意。多用于公文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示准许,同意。多用于公文。
Eng
- CC-CEDICT to grant|to approve|to permit
- Cihui to grant; to approve; to permit