準人

zhǔn rén chuẩn nhân

Hán Việt: chuẩn nhân · Pinyin: zhǔn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代狱官,掌管司法刑狱的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代狱官,掌管司法刑狱的官。

Eng

  • Cihui 準人 hǔnrén n. 1. <trad.> one who carries out the law 2. <coll.> assigned person M:²wèi