准入
chuẩn nhập
Hán Việt: chuẩn nhập · Pinyin: zhǔn rù
Tổng quan
tiếp cận | kết nạp
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp cận | kết nạp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政府或其授权机构准许符合条件者进入某行业或领域从事生产经营活动:建立市场~制度;泛指准许进入。
Eng
- CC-CEDICT access|admittance
- Cihui access; admittance