準況 zhǔn kuàng · chuẩn huống Hán Việt: chuẩn huống · Pinyin: zhǔn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 況 (huống)Pinyinzhǔn kuàngHán Việtchuẩn huốngCấu tạo準 + 況 · chuẩn + huống nghĩa thành phần: chuẩn + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"准况"; 据此推断。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"准况"。 2.据此推断。