準頭
chuẩn đầu
Hán Việt: chuẩn đầu · Pinyin: zhǔn tóu
Tổng quan
(tướng mạo) chóp mũi | (thông tục) độ chính xác
Nghĩa
Việt
- Cihui (tướng mạo) chóp mũi | (thông tục) độ chính xác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 標準或準確性。如:「你做事老是沒個準頭,怎麼成呢?」、「他投擲籃球挺有準頭的。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻頭。相術上稱鼻子下部隆起的部位為「準頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼻子的最下端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鼻子的最下端。
Eng
- CC-CEDICT (physiognomy) the tip of the nose
- CC-CEDICT (coll.) accuracy
- Cihui 準頭 hǔntou* n. <coll.> accuracy||►See also zhǔntóu